Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
HTMLer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết đánh dấu HTML
danh từ
A person who writes HTML markup.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HTMLer
Dạng gốc
(base form)
HTMLer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
HTML
+
-er
Ví dụ
As
they
did
with
me
,
these
tags
fascinated
many
new
HTMLers
creating
their
first
Web
pages
.
Adding
alternative
text
(
often
referred
to
by
HTMLers
as
“
alt
text
”)
is
a
good
practice
[…]
AI
1
Người viết đánh dấu HTML
1
Người viết đánh dấu HTML
1
Người viết đánh dấu HTML