Nghĩa chính
- La ó cho át điđộng từSynonym of shout down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- howl downNguyên thể (infinitive)
- howls downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- howled downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- howling downPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| howl down a speakercụm từ | cụm từ | La ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa