Dịch

howl down a speaker

cụm từ (phrase)
UK/ˈhaʊl ˈdaʊn ə ˈspiːkə/US/ˈhæʊl ˈdæʊn ə ˈspikɚ/

Nghĩa chính

  1. La ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe)cụm từ

AI