Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
howl down a speaker
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
h
aʊ
l
ˈ
d
aʊ
n
ə
ˈ
s
p
iː
k
ə
/
US
/ˈ
h
æ
ʊ
l
ˈ
d
æ
ʊ
n
ə
ˈ
s
p
i
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
La ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe)
cụm từ
AI
1
La ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe)
1
La ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe)
1
La ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe)