Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Họ ngườidanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Tên nam giớidanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, transferred back from the surname. Short form: Howie.
- Điểm chỉ định điều tra dân số thuộc hạt Fremont, bang Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Fremont County, Colorado.
- Khu dân cư thuộc Kendall, hạt Miami-Dade, bang Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA neighbourhood of Kendall, Miami-Dade County, Florida.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HowardDạng gốc (base form)
- HowardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Howard Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Nashville, được đặt theo tên của James Howard |
| Norfolk Howarddanh từ | danh từ | Con rệp |
| Curry-Howard correspondencedanh từ riêng | danh từ riêng | Luận điểm khẳng định sự tồn tại của sự tương đồng hoặc tương ứng giữa - một mặt - các chương trình và bằng chứng toán học mang tính xây dựng (đặc biệt là các hàm của ngôn ngữ lập trình hàm định kiểu) và - mặt khác - giữa các công thức (được chứng minh bằng các bằng chứng nói trên) và các loại (của các hàm nói trên) |
| Howard's battlersdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với battlers |
| Curry-Howard isomorphismdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Curry-Howard correspondence |
| Howards Grassdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Lismore, New South Wales, Australia |
| Howardian Hills | Chưa có nghĩa |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Liberty
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Liberty, hạt Parke, bang Indiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Liberty Township, Parke County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc Howard- HowardianLiên quan đến gia đình Howard, một gia đình quý tộc người Anh đã đặt tên cho vùng đồi Howardian ở Yorkshiretính từ
- howarditeThiên thạch đá achondriticdanh từ
- howarditicChứa hoặc liên quan tới khoáng chất Howarditetính từ
- howardevansiteKhoáng chất đen triclinic-pinacoidal có chứa đồng, sắt, oxy, natri và vanadidanh từ
Ví dụ
- , , 8., , , , , ,
- “ , ,” , . .
- , , .. . , Frodo's . . , , , . film's , . , .