Curry-Howard correspondence
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Luận điểm khẳng định sự tồn tại của sự tương đồng hoặc tương ứng giữa - một mặt - các chương trình và bằng chứng toán học mang tính xây dựng (đặc biệt là các hàm của ngôn ngữ lập trình hàm định kiểu) và - mặt khác - giữa các công thức (được chứng minh bằng các bằng chứng nói trên) và các loại (của các hàm nói trên)danh từ riêngA thesis which claims the existence of an analogy or correspondence between — on the one hand — constructive mathematical proofs and programs (especially functions of a typed functional programming language), and — on the other hand — between formulae (proven by the aforementioned proofs) and types (of the aforementioned functions).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa