Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
how's things
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
h
uː
z
ˈ
θ
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Lời chào thân mật gần tương đương với bạn khỏe không?
cụm từ
An informal greeting roughly equivalent to how are you?
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
how are things
Ví dụ
Hi
,
Sami
.
How's
things
?
How's
things
at
the
office
?
How's
things
?
AI
1
Lời chào thân mật gần tương đương với bạn khỏe không?
1
Lời chào thân mật gần tương đương với bạn khỏe không?
1
Lời chào thân mật gần tương đương với bạn khỏe không?