Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
how are things
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
h
aʊ
ɚ ˈ
θ
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Bạn có khỏe không?
cụm từ
How are you?
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
how are things making out
cụm từ
cụm từ
Sự việc diễn biến ra sao?
Xuất hiện ở từ khác
things
kết hợp
dạo này thế nào
Ví dụ
How
are
things
at
work
?
Công việc thế nào?
How
are
things
going
?
Tom
,
how
are
things
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Bạn có khỏe không?
1
Bạn có khỏe không?
1
Bạn có khỏe không?