Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoverport
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cảng cho thủy phi cơ
danh từ
A terminal for hovercraft.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoverport
Dạng gốc
(base form)
hoverport
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hover
+
port
AI
1
Cảng cho thủy phi cơ
1
Cảng cho thủy phi cơ
1
Cảng cho thủy phi cơ