Dịch

housewifedom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực, vương quốc hay thế giới của những bà nội trợ; tập thể các bà nội trợdanh từkhông đếm được (uncountable)The sphere, realm, or world of housewives; housewives collectively.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI