housewifedom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lĩnh vực, vương quốc hay thế giới của những bà nội trợ; tập thể các bà nội trợdanh từkhông đếm được (uncountable)The sphere, realm, or world of housewives; housewives collectively.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa