Dịch

housecraft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật cai quản gia đình, thuật tề giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of homemaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. housecraftDạng gốc (base form)
  2. housecraftsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , . , ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI