housecraft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuật cai quản gia đình, thuật tề giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of homemaking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- housecraftDạng gốc (base form)
- housecraftsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , . , ' .