Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
housebuying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc mua một ngôi nhà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The purchase of a house.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homebuying
Nguồn gốc
(etymology)
house
+
buying
AI
1
Việc mua một ngôi nhà
1
Việc mua một ngôi nhà
1
Việc mua một ngôi nhà