Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hours straight
US
/ˈ
aʊ
ɚ
z
ˈ
s
t
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Nhiều giờ liền
Ví dụ
She
practised
the
piano
for
hours
straight
.
Cô ấy đã luyện piano liền nhiều giờ.
Xuất hiện ở từ khác
straight
kết hợp
nhiều giờ liền
AI
1
Nhiều giờ liền
1
Nhiều giờ liền
1
Nhiều giờ liền