Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hotlapping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lái xe vòng quanh một vòng một mình mà không có sự hiện diện của bất kỳ phương tiện cạnh tranh nào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Driving laps around a circuit alone, without the presence of any competing vehicles.
Nguồn gốc
(etymology)
hot
+
lapping
AI
1
Lái xe vòng quanh một vòng một mình mà không có sự hiện diện của bất kỳ phương tiện cạnh tranh nào
1
Lái xe vòng quanh một vòng một mình mà không có sự hiện diện của bất kỳ phương tiện cạnh tranh nào
1
Lái xe vòng quanh một vòng một mình mà không có sự hiện diện của bất kỳ phương tiện cạnh tranh nào