Dịch

hotfoot

danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trò đùa bí mật nhét que diêm vào giữa đế và mũ giày của nạn nhân rồi châm lửadanh từThe prank of secretly inserting a match between the sole and upper of a victim's shoe and then lighting it.
  2. Di chuyển với sự vội vàng hoặc sốt sắngtính từMoving with haste or zeal.
  3. Mau, gấp, vội vàngtrạng từHastily; without delay.
  4. Đi mau, đi gấp; đi vội vàngđộng từngoại động từ (transitive)To run (a distance).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hotfootNguyên thể (infinitive)
  2. hotfootsSố nhiều (plural)
  3. hotfootedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hotfootingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

hotfoot itđộng từĐẩy nhanh; di chuyển nhanh chóng
hotfoot spellChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hotfoot

  1. từ tiếng Anh trung đạihot-fot

Ví dụ

  • , / ; / , / .
  • four-and-a-half — .
  • , Ewa. , -21 .

AI