Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hot flash
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
t
ˈ
f
l
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hot flush
danh từ
Synonym of hot flush.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hot flash
Dạng gốc
(base form)
hot flash
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
What
causes
hot
flash
?
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hot flush
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sofoco
giống đực
Trào huyết
AI
1
Đồng nghĩa với hot flush
1
Đồng nghĩa với hot flush
1
Đồng nghĩa với hot flush