Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sofoco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈfoko/
Nghĩa chính
1
Trào huyết
danh từ
hot flash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sofoco
Dạng gốc
(base form)
sofoco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hot flash
Đồng nghĩa với hot flush
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sofoco
sofoc
ón
Chưa có nghĩa
sofo
quina
Đồng nghĩa với sofoco
danh từ
AI
1
Trào huyết
1
Trào huyết
1
Trào huyết