Dịch

hostie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nữ tiếp viên hàng khôngdanh từAn air hostess.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hostieDạng gốc (base form)
  2. hostiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bánh thánh hoặc bánh thánh của Bí tích Thánh Thể
  1. Bánh thánh hoặc bánh thánh của Bí tích Thánh Thể, bánh chủthe consecrated bread or wafer of the Eucharist, host.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạihostie
  2. từ tiếng Latinhhostia
danh từ

hostess-ie“diminutive suffix”

Ví dụ

  • , 2.5 , , ‘ , .’
  • , `. Vautin, .'

AI