Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hostess-ship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc vị trí của một bà chủ nhà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or position of being a hostess.
Nguồn gốc
(etymology)
hostess
+
-ship
Ví dụ
It
is
my
father's
will
,
I
should
take
on
me
/
The
hostessship
o
'
the
day
:
You're
welcome
,
sir
!
/
Give
me
those
flowers
there
,
Dorcas
.
AI
1
Trạng thái hoặc vị trí của một bà chủ nhà
1
Trạng thái hoặc vị trí của một bà chủ nhà
1
Trạng thái hoặc vị trí của một bà chủ nhà