Dịch

hostess-ship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc vị trí của một bà chủ nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or position of being a hostess.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • father's , / ' : , ! / , .

AI