Dịch

hosing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phun hoặc rửa bằng vòidanh từA spraying or washing with a hose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hosingDạng gốc (base form)
  2. hosingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chất liệu dùng để làm hàng dệt kim
  1. Material used for making hosiery.

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ

hose-ing

danh từ

hose-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạihosinge

Ví dụ

  • , , , ; […]

AI