Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phun hoặc rửa bằng vòidanh từA spraying or washing with a hose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hosingDạng gốc (base form)
- hosingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chất liệu dùng để làm hàng dệt kim
- Material used for making hosiery.
Ví dụ
- , , , ; […]