Dịch

hosen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp phủ cho chân; quần dàidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Coverings for the legs; trousers; pants.

Nguồn gốc (etymology)

hose-en

  1. từ tiếng Anh trung đạihosen
  2. từ tiếng Anh cổhosan“hosen, leggings, trousers”

Ví dụ

  • , .
  • ; ; […]

AI