horst
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa lũy; hoxtơdanh từA block of the Earth's crust, bounded by faults, that has been raised relative to the surrounding area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horstDạng gốc (base form)
- horstsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horst and grabendanh từ | danh từ | Địa hình bao gồm các khối đứt gãy nâng lên và hạ xuống, lần lượt được gọi là địa hào và địa hào |
| Horst aan de Maasdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Limburg, Hà Lan |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcHorst“heap”
Cùng gốc (doublet)hurst
Ví dụ
- , .Cơ thể bạn là địa lũy còn của tôi là địa hào, bởi vì địa lũy là từ trái nghĩa với địa hào.
- .Ví dụ điển hình là thung lũng sông Rhine đóng vai trò địa hào với dãy núi Vosges và Rừng Đen là các địa lũy liền kề.