Dịch

graben

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa hàodanh từAn elongated block of the Earth's crust, bounded by faults, that has dropped relative to the surrounding area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grabenDạng gốc (base form)
  2. grabensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

half-grabendanh từCấu trúc địa chất được bao bọc bởi một đứt gãy dọc theo một phía ranh giới của nó, không giống như một địa hào hoàn chỉnh nơi một khối đất trũng được bao quanh bởi các đứt gãy song song
Graben-Neudorfdanh từ riêngThị trấn thuộc huyện Karlsruhe, Baden-Württemberg, Đức
horst and grabendanh từĐịa hình bao gồm các khối đứt gãy nâng lên và hạ xuống, lần lượt được gọi là địa hào và địa hào

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcGraben“ditch”

Ví dụ

  • ; , Arabah, , , ; .

AI