graben
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa hàodanh từAn elongated block of the Earth's crust, bounded by faults, that has dropped relative to the surrounding area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grabenDạng gốc (base form)
- grabensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-grabendanh từ | danh từ | Cấu trúc địa chất được bao bọc bởi một đứt gãy dọc theo một phía ranh giới của nó, không giống như một địa hào hoàn chỉnh nơi một khối đất trũng được bao quanh bởi các đứt gãy song song |
| Graben-Neudorfdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn thuộc huyện Karlsruhe, Baden-Württemberg, Đức |
| horst and grabendanh từ | danh từ | Địa hình bao gồm các khối đứt gãy nâng lên và hạ xuống, lần lượt được gọi là địa hào và địa hào |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcGraben“ditch”
Ví dụ
- ; , Arabah, , , ; .