Nghĩa chính
- Phẩm chất của một con ngựadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being a horse.
- Chất lượng giống như một con ngựadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of resembling a horse.
- Yêu thích hoặc quan tâm đến ngựadanh từkhông đếm được (uncountable)Fondness for, or interest in, horses.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ,
- , "".