Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horselaugh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng cười lớn, náo nhiệt
danh từ
A loud, boisterous laugh.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horselaugh
Dạng gốc
(base form)
horselaugh
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
horse
+
laugh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
horselaugh
horselaugh
ter
Tiếng cười ngựa
danh từ
Từ liên quan
(related word)
brayer
horseface
bray
AI
1
Tiếng cười lớn
1
Tiếng cười lớn
1
Tiếng cười lớn