Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
horse stable
UK
/ˈ
h
ɔː
s
ˈ
s
t
eɪ
.
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Chuồng ngựa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
establo
Chuồng gia súc, chuồng ngựa
Ví dụ
The
horse
stable
was
clean
.
Chuồng ngựa rất sạch.
Xuất hiện ở từ khác
horse
kết hợp
chuồng ngựa
AI
1
Chuồng ngựa
1
Chuồng ngựa
1
Chuồng ngựa