Dịch

horse sense

danh từ (noun)
UK/ˈhɔːs ˈsɛns/US/ˈhoɹs ˈsɛns/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ý thức chung, đặc biệt là với hàm ý về trí tuệ dân gian vượt trội hơn hẳn nền giáo dục chính quydanh từkhông đếm được (uncountable)Common sense, especially with a connotation of folk wisdom that trumps formal education.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI