Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horse blob
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɔː
s
ˈ
b
l
ɒ
b
/
US
/ˈ
h
oɹ
s
ˈ
b
l
ɑ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cowslip
danh từ
Synonym of cowslip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horse blob
Dạng gốc
(base form)
horse blob
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cowslip
AI
1
Đồng nghĩa với cowslip
1
Đồng nghĩa với cowslip
1
Đồng nghĩa với cowslip