Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horizontal line
US
/ˌ
h
oɹ
ə
ˈ
z
ɑ
n
.
t
ə
l
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đường nằm ngang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
línea horizontal
giống cái
Đường ngang
AI
1
Đường nằm ngang
1
Đường nằm ngang
1
Đường nằm ngang