Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
línea horizontal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường ngang
danh từ
horizontal line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
línea horizontal
Dạng gốc
(base form)
línea
s horizontales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
horizontal line
Đường nằm ngang
AI
1
Đường ngang
1
Đường ngang
1
Đường ngang