Dịch

hopsacking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải hopsackdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)hopsack fabric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hopsackingDạng gốc (base form)
  2. hopsackingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI