hopperman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công nhân phụ trách phễu (thùng chứa)danh từA worker in charge of a hopper (storage bin).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hoppermanDạng gốc (base form)
- hoppermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.