Dịch

hoowee

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Tiếng hét vui mừng hoặc ngạc nhiênthán từA shout of delight or surprise.
  2. Thể hiện sự nhẹ nhõmthán từExpressing relief.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI