Nghĩa chính
- Bệnh ho khandanh từhouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hooseDạng gốc (base form)
- hoosesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wreck the hoose juicedanh từ | danh từ | Buckfast Tonic Wine, một nhãn hiệu rượu mạnh |
Họ từ (word family)
cùng gốc hooseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihous
- từ tiếng Anh cổhūs“dwelling, shelter, house”
- từ tiếng German nguyên thủy*hūsą“house”