Dịch

hoosegow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà tù, nhà giamdanh từA jail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoosegowDạng gốc (base form)
  2. hoosegowsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhajuzgao

AI