Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoosegow
danh từ
(noun)
/ˈ
h
uː
s
ɡ
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Nhà tù, nhà giam
danh từ
A jail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoosegow
Dạng gốc
(base form)
hoosegow
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
juzgao
AI
1
Nhà tù
1
Nhà tù
1
Nhà tù