Dịch

hooliganism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính du côn, tính lưu manhdanh từkhông đếm được (uncountable)unruly, aggressive behavior; behavior associated with hooligans

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hooliganismDạng gốc (base form)
  2. hooliganismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

football hooliganismdanh từĐánh nhau trong các trận bóng đá của những kẻ côn đồ bóng đá

Ví dụ

  • [] ( ), , 2, 1951, .

AI