Nghĩa chính
- Tính du côn, tính lưu manhdanh từkhông đếm được (uncountable)unruly, aggressive behavior; behavior associated with hooligans
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hooliganismDạng gốc (base form)
- hooliganismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| football hooliganismdanh từ | danh từ | Đánh nhau trong các trận bóng đá của những kẻ côn đồ bóng đá |
Ví dụ
- [] ( ), , 2, 1951, .