Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hooliganismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa côn đồ (bạo lực do người hâm mộ thể thao thực hiện)
danh từ
hooliganism (violence committed by sports fans)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hooliganism
Tính du côn, tính lưu manh
AI
1
Chủ nghĩa côn đồ (bạo lực do người hâm mộ thể thao thực hiện)
1
Chủ nghĩa côn đồ (bạo lực do người hâm mộ thể thao thực hiện)
1
Chủ nghĩa côn đồ (bạo lực do người hâm mộ thể thao thực hiện)