Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoofbeat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng vó ngựa, tiếng móng ngựa, tiếng móng (thú vật)
danh từ
The sound of a hoof striking the ground.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoofbeat
Dạng gốc
(base form)
hoofbeat
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hoof
+
beat
AI
1
Tiếng vó ngựa
1
Tiếng vó ngựa
1
Tiếng vó ngựa