Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tín ngưỡng hoodoo, thuật hoodoodanh từkhông đếm được (uncountable)A set of spiritual practices and traditions created and concealed from slave-owners by enslaved Africans in North America, based on traditional African beliefs.
- Thầy tà thuật, người thực hành hoodoodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A practitioner of voodoo.
- Vận đen, điềm gở, sự xui xẻodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Supernatural bad luck, or something or someone believed to bring bad luck.
- Làm cho gặp rủi, làm cho không mayđộng từngoại động từ (transitive)To jinx; to bring bad luck or misfortune to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cột đá
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cột đá, tháp đá, trụ đáA tall thin spire of rock that protrudes from the bottom of arid basins and badlands.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hoodooVí dụ
- Taylor's . .Ba người đàn ông tự hỏi liệu họ có tìm thấy Colson ở lạch Taylor không. Họ cảm thấy có một vận đen đang bao trùm nơi này.
- — , , , .Nó còn lớn hơn cả những gì ảo ảnh vẽ ra — rộng hàng chục dặm và sâu hàng nghìn feet, với những gờ đá, tháp và cột đá trông giống đài quan sát, cao nguyên và các đồi nhỏ, cùng những con suối chảy róc rách sáng ngời trong sắc đá đỏ.