Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fairy chimney
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛ
ə
ɹ
i
ˈ
tʃ
ɪ
m
n
i
/
Nghĩa chính
1
Hoodoo (ngọn đá)
danh từ
A hoodoo (spire of rock).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fairy chimney
Dạng gốc
(base form)
fairy chimney
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hoodoo (ngọn đá)
1
Hoodoo (ngọn đá)
1
Hoodoo (ngọn đá)