Dịch

honourability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện hoặc danh dựdanh từkhông đếm được (uncountable)A state or condition or being honourable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honourabilityDạng gốc (base form)
  2. honourabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI