honourability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc điều kiện hoặc danh dựdanh từkhông đếm được (uncountable)A state or condition or being honourable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honourabilityDạng gốc (base form)
- honourabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha