Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honorabilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/onoɾabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự đáng kính trọng
danh từ
honourability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
honorabilidad
Dạng gốc
(base form)
honorabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
honourability
Trạng thái hoặc điều kiện hoặc danh dự
AI
1
Sự đáng kính trọng
1
Sự đáng kính trọng
1
Sự đáng kính trọng