Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
honest intention
US
/ˈ
ɑ
.
n
ɪ
s
t
ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
n
tʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thiện ý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
buena fe
Thiện ý, thành tín
buena voluntad
Thiện ý, ý tốt
Ví dụ
Her
honest
intention
was
to
help
.
Thiện ý của cô ấy là muốn giúp đỡ.
Xuất hiện ở từ khác
honest
kết hợp
thiện ý
AI
1
Thiện ý
1
Thiện ý
1
Thiện ý