homosexualization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình đồng tính luyến áidanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of homosexualizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homosexualizationDạng gốc (base form)
- homosexualizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha