Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homosemic
tính từ
(adjective)
/ˌ
h
oʊ
m
ə
ˈ
s
i
m
ə
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với homosemous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of homosemous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homosemous
Nguồn gốc
(etymology)
homo
+
seme
+
ic
AI
1
Đồng nghĩa với homosemous
1
Đồng nghĩa với homosemous
1
Đồng nghĩa với homosemous