homonymous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có cùng tên với người khác (tức là giống như trùng tên)tính từkhông so sánh (not comparable)Having the same name as another (i.e., like a namesake).
- Liên quan đến một từ đồng âmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a homonym.
- Có chứng hemianopsia đồng âm (mù cùng một bên của cả hai mắt)tính từkhông so sánh (not comparable)Having homonymous hemianopsia (blindness in the same side of both eyes)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-homonymous | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha