homoflexible
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chủ yếu là đồng tính luyến ái, nhưng có ít sự hấp dẫn đối với các giới tính khác hoặc sẵn sàng tham gia vào một hoạt động tình dục khác giớitính từkhông so sánh (not comparable)Primarily homosexual, but with a limited amount of attraction to other genders, or willingness to take part in a heterosexual activity.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , “,” ,“ , , "