Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homocitrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit homocitric
danh từ
Any salt or ester of homocitric acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homocitrate
Dạng gốc
(base form)
homocitrate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
homo-
+
citrate
AI
1
Các muối hoặc este của axit homocitric
1
Các muối hoặc este của axit homocitric
1
Các muối hoặc este của axit homocitric