Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homoagglomeration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kết tụ mà không cần vật liệu bên ngoài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
agglomeration without the need for an external material
Nguồn gốc
(etymology)
homo-
+
agglomeration
AI
1
Kết tụ mà không cần vật liệu bên ngoài
1
Kết tụ mà không cần vật liệu bên ngoài
1
Kết tụ mà không cần vật liệu bên ngoài