Nghĩa chính
- Tự dẫn đường, tự tìm mục tiêutính từThat self-adjusts its trajectory to home in on a target; (of a weapon) shooting such projectiles.
- Có thiết bị tự dẫntính từFitted with a guiding electronic device that allows it to find and hit a target.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homingDạng gốc (base form)
- more homingSo sánh hơn (comparative)
- most homingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homing pigeondanh từ | danh từ | Bồ câu viễn chinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc homingVí dụ
- boss's — .Hãy cẩn thận với đòn tấn công cuối cùng của trùm — những viên đạn màu xanh có tính năng tự dẫn đường.
- , .Chim bồ câu đưa thư có thể tìm đường về nhà, ngay cả trên những khoảng cách cực kỳ xa.
- .Chim chóc có bản năng định hướng về tổ.