Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrohoming
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tái hòa nhập của intron vào DNA
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The reintegration of an intron into DNA
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
retrohome
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
homing
AI
1
Sự tái hòa nhập của intron vào DNA
1
Sự tái hòa nhập của intron vào DNA
1
Sự tái hòa nhập của intron vào DNA